YiWordsYiWords

同拼寫詞:vô số

vỏ sò

貝殼

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — vỏ: hỏi (曲折升) · sò: huyền (低降) ?

vỏ sò 貝殼

詞義

常用搭配

vỏ sò biển
海貝殼
thu thập vỏ sò
收集貝殼

例句

Tôi thích nhặt vỏ sò trên bãi biển.
我喜歡在海灘撿貝殼。
Vỏ sò có nhiều hình dạng đẹp.
貝殼有很多美麗的形狀。

相關詞彙

常見問題

「貝殼」越南語怎麼說?
「貝殼」的越南語是 vỏ sò。
vỏ sò 是什麼意思?
vỏ sò 的意思是「貝殼」(名詞)。貝殼,螺殼等海洋生物的外殼
vỏ sò 怎麼發音?
vỏ sò 有 2 個音節:vỏ: hỏi (曲折升) · sò: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vỏ sò 常用嗎?
vỏ sò 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vỏ sò 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích nhặt vỏ sò trên bãi biển.(我喜歡在海灘撿貝殼。);Vỏ sò có nhiều hình dạng đẹp.(貝殼有很多美麗的形狀。)。

想讓「vỏ sò」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始