YiWordsYiWords

chạy đôn chạy đáo

東奔西走

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — chạy: nặng (低短塞音) · đôn: ngang (平音) · chạy: nặng (低短塞音) · đáo: sắc (高升) ?

chạy đôn chạy đáo 東奔西走

詞義

常用搭配

chạy đôn chạy đáo kiếm việc
東奔西走找工作
chạy đôn chạy đáo lo tiền
為錢東奔西走

例句

Anh ấy phải chạy đôn chạy đáo suốt ngày.
他整天東奔西走。
Tôi chạy đôn chạy đáo để giải quyết vấn đề.
我到處奔波解決問題。

性格類型

常見問題

「東奔西走」越南語怎麼說?
「東奔西走」的越南語是 chạy đôn chạy đáo。
chạy đôn chạy đáo 是什麼意思?
chạy đôn chạy đáo 的意思是「東奔西走」(片語)。到處奔波,四處奔走
chạy đôn chạy đáo 怎麼發音?
chạy đôn chạy đáo 有 4 個音節:chạy: nặng (低短塞音) · đôn: ngang (平音) · chạy: nặng (低短塞音) · đáo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chạy đôn chạy đáo 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy phải chạy đôn chạy đáo suốt ngày.(他整天東奔西走。);Tôi chạy đôn chạy đáo để giải quyết vấn đề.(我到處奔波解決問題。)。

想讓「chạy đôn chạy đáo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始