YiWordsYiWords

chạy marathon

馬拉松

片語 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chạy: nặng (低短塞音) · marathon: ngang (平音) ?

chạy marathon 馬拉松

詞義

常用搭配

tham gia chạy marathon
參加馬拉松
giải chạy marathon
馬拉松比賽

例句

Tôi sẽ chạy marathon vào cuối tuần.
我週末要跑馬拉松。
Chạy marathon đòi hỏi sức bền.
跑馬拉松需要耐力。

相關詞彙

常見問題

「馬拉松」越南語怎麼說?
「馬拉松」的越南語是 chạy marathon。
chạy marathon 是什麼意思?
chạy marathon 的意思是「馬拉松」(片語)。跑馬拉松
chạy marathon 怎麼發音?
chạy marathon 有 2 個音節:chạy: nặng (低短塞音) · marathon: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chạy marathon 常用嗎?
chạy marathon 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chạy marathon 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ chạy marathon vào cuối tuần.(我週末要跑馬拉松。);Chạy marathon đòi hỏi sức bền.(跑馬拉松需要耐力。)。

想讓「chạy marathon」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始