YiWordsYiWords

lãnh thổ

領土

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lãnh: ngã (顫升) · thổ: hỏi (曲折升) ?

lãnh thổ 領土

詞義

常用搭配

lãnh thổ quốc gia
國家領土
bảo vệ lãnh thổ
保衛國土

例句

Việt Nam có lãnh thổ rộng lớn.
越南有廣闊的國土。
Chúng ta phải bảo vệ lãnh thổ.
我們必須保衛國土。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「領土」越南語怎麼說?
「領土」的越南語是 lãnh thổ。
lãnh thổ 是什麼意思?
lãnh thổ 的意思是「領土」(名詞)。國土,領土
lãnh thổ 怎麼發音?
lãnh thổ 有 2 個音節:lãnh: ngã (顫升) · thổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lãnh thổ 常用嗎?
lãnh thổ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lãnh thổ 在句子裡怎麼用?
例如:Việt Nam có lãnh thổ rộng lớn.(越南有廣闊的國土。);Chúng ta phải bảo vệ lãnh thổ.(我們必須保衛國土。)。

想讓「lãnh thổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始