YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lãnh thổ
lãnh thổ
領土
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lãnh: ngã (顫升) · thổ: hỏi (曲折升)
?
詞義
國土,領土
常用搭配
lãnh thổ quốc gia
國家領土
bảo vệ lãnh thổ
保衛國土
例句
Việt Nam có lãnh thổ rộng lớn.
越南有廣闊的國土。
Chúng ta phải bảo vệ lãnh thổ.
我們必須保衛國土。
出現在這些詞條中
xâm lược
入侵
xâm phạm
侵犯
chiếm lại
收復
chiếm đóng
佔領
相關詞彙
móng nhà
地基
chạy marathon
馬拉松
bắn cung
射箭
sĩ khí
士氣
nỡ lòng
忍心
phản động
反動
常見問題
「領土」越南語怎麼說?
「領土」的越南語是 lãnh thổ。
lãnh thổ 是什麼意思?
lãnh thổ 的意思是「領土」(名詞)。國土,領土
lãnh thổ 怎麼發音?
lãnh thổ 有 2 個音節:lãnh: ngã (顫升) · thổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lãnh thổ 常用嗎?
lãnh thổ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lãnh thổ 在句子裡怎麼用?
例如:Việt Nam có lãnh thổ rộng lớn.(越南有廣闊的國土。);Chúng ta phải bảo vệ lãnh thổ.(我們必須保衛國土。)。
想讓「lãnh thổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store