YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiếp sức
tiếp sức
接力
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiếp: sắc (高升) · sức: sắc (高升)
?
詞義
接力,傳遞任務或力量
常用搭配
tiếp sức chạy
接力跑
tiếp sức cho ai đó
為某人接力
例句
Chúng tôi tham gia cuộc thi tiếp sức.
我們參加了接力賽。
Anh ấy tiếp sức cho đồng đội.
他為隊友接力。
賽場奔跑
chạy nhanh
奔跑
vạch xuất phát
起跑線
điền kinh
田徑
chạy đường dài
長跑
chạy đua
賽跑
đường chạy
跑道
常見問題
「接力」越南語怎麼說?
「接力」的越南語是 tiếp sức。
tiếp sức 是什麼意思?
tiếp sức 的意思是「接力」(動詞)。接力,傳遞任務或力量
tiếp sức 怎麼發音?
tiếp sức 有 2 個音節:tiếp: sắc (高升) · sức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếp sức 常用嗎?
tiếp sức 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tiếp sức 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi tham gia cuộc thi tiếp sức.(我們參加了接力賽。);Anh ấy tiếp sức cho đồng đội.(他為隊友接力。)。
想讓「tiếp sức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store