YiWordsYiWords

chế tạo đặc biệt

特製

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — chế: sắc (高升) · tạo: nặng (低短塞音) · đặc: nặng (低短塞音) · biệt: nặng (低短塞音) ?

chế tạo đặc biệt 特製

詞義

常用搭配

chế tạo đặc biệt cho khách hàng
為客戶特製
chế tạo đặc biệt theo yêu cầu
按要求特製

例句

Sản phẩm này được chế tạo đặc biệt.
這個產品是特製的。
Chúng tôi nhận chế tạo đặc biệt theo đơn đặt hàng.
我們接受訂製特製產品。

相關詞彙

常見問題

「特製」越南語怎麼說?
「特製」的越南語是 chế tạo đặc biệt。
chế tạo đặc biệt 是什麼意思?
chế tạo đặc biệt 的意思是「特製」(動詞)。特製,專門製造
chế tạo đặc biệt 怎麼發音?
chế tạo đặc biệt 有 4 個音節:chế: sắc (高升) · tạo: nặng (低短塞音) · đặc: nặng (低短塞音) · biệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chế tạo đặc biệt 在句子裡怎麼用?
例如:Sản phẩm này được chế tạo đặc biệt.(這個產品是特製的。);Chúng tôi nhận chế tạo đặc biệt theo đơn đặt hàng.(我們接受訂製特製產品。)。

想讓「chế tạo đặc biệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始