YiWordsYiWords

chen hàng

插隊

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chen: ngang (平音) · hàng: huyền (低降) ?

chen hàng 插隊

詞義

常用搭配

chen hàng mua vé
插隊買票
bị người khác chen hàng
被別人插隊

例句

Có người chen hàng ở siêu thị.
有人在超市插隊。
Đừng chen hàng khi xếp hàng.
排隊時不要插隊。

相關詞彙

常見問題

「插隊」越南語怎麼說?
「插隊」的越南語是 chen hàng。
chen hàng 是什麼意思?
chen hàng 的意思是「插隊」(動詞)。在排隊時插入他人前面
chen hàng 怎麼發音?
chen hàng 有 2 個音節:chen: ngang (平音) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chen hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Có người chen hàng ở siêu thị.(有人在超市插隊。);Đừng chen hàng khi xếp hàng.(排隊時不要插隊。)。

想讓「chen hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始