YiWordsYiWords

同拼寫詞:chèo (thuyền)

chèo thuyền

划船

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — chèo: huyền (低降) · thuyền: huyền (低降) ?

chèo thuyền 划船

詞義

常用搭配

chèo thuyền kayak
划皮划艇
cuộc thi chèo thuyền
划船比賽

例句

Chúng tôi chèo thuyền trên sông.
我們在河上划船。
Chèo thuyền giúp rèn luyện sức khỏe.
划船有助於鍛鍊身體。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「划船」越南語怎麼說?
「划船」的越南語是 chèo thuyền。
chèo thuyền 是什麼意思?
chèo thuyền 的意思是「划船」(動詞)。用槳划動船隻
chèo thuyền 怎麼發音?
chèo thuyền 有 2 個音節:chèo: huyền (低降) · thuyền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chèo thuyền 常用嗎?
chèo thuyền 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
chèo thuyền 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi chèo thuyền trên sông.(我們在河上划船。);Chèo thuyền giúp rèn luyện sức khỏe.(划船有助於鍛鍊身體。)。

想讓「chèo thuyền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始