YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiếp
tiếp
繼續
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — tiếp: sắc (高升)
?
詞義
繼續
例句
Chúng ta sẽ tiếp công việc vào ngày mai.
我們明天繼續工作。
Anh ấy tiếp khách rất nhiệt tình.
他很熱情地接待客人。
近義詞
這些越南語詞彙都表示「繼續」,但語境和用法不同。
tiếp tục
出現在這些詞條中
tiếp tục
繼續
bất kể
不管
dự định
打算
liên hệ
聯絡
giao tiếp
溝通
tuy nhiên
不過
gặp mặt
見面
ga metro
捷運站
相關詞彙
bên
邊
tuyên truyền
宣傳
huấn luyện viên
教練
thua
輸
còn
還
chèo thuyền
划船
常見問題
「繼續」越南語怎麼說?
「繼續」的越南語是 tiếp。
tiếp 是什麼意思?
tiếp 的意思是「繼續」(動詞)。繼續
tiếp 怎麼發音?
tiếp 有 1 個音節:tiếp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếp 常用嗎?
tiếp 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tiếp 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta sẽ tiếp công việc vào ngày mai.(我們明天繼續工作。);Anh ấy tiếp khách rất nhiệt tình.(他很熱情地接待客人。)。
想讓「tiếp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store