YiWordsYiWords

tiếp

繼續

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — tiếp: sắc (高升) ?

tiếp 繼續

詞義

例句

Chúng ta sẽ tiếp công việc vào ngày mai.
我們明天繼續工作。
Anh ấy tiếp khách rất nhiệt tình.
他很熱情地接待客人。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「繼續」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「繼續」越南語怎麼說?
「繼續」的越南語是 tiếp。
tiếp 是什麼意思?
tiếp 的意思是「繼續」(動詞)。繼續
tiếp 怎麼發音?
tiếp 有 1 個音節:tiếp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếp 常用嗎?
tiếp 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tiếp 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta sẽ tiếp công việc vào ngày mai.(我們明天繼續工作。);Anh ấy tiếp khách rất nhiệt tình.(他很熱情地接待客人。)。

想讓「tiếp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始