YiWordsYiWords

同拼寫詞:concồncơn

còn

副詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — còn: huyền (低降) ?

còn 還

詞義

常用搭配

còn nữa
還有
còn sống
還活著

例句

Tôi còn ở đây.
我還在這裡。
Bạn còn nhớ không?
你還記得嗎?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「還」越南語怎麼說?
「還」的越南語是 còn。
còn 是什麼意思?
còn 的意思是「還」(副詞)。還,仍然
còn 怎麼發音?
còn 有 1 個音節:còn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
còn 常用嗎?
còn 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
còn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi còn ở đây.(我還在這裡。);Bạn còn nhớ không?(你還記得嗎?)。

想讓「còn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始