YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chỉ định
chỉ định
指定
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · định: nặng (低短塞音)
?
詞義
指定,指派
常用搭配
chỉ định bác sĩ
指定醫生
chỉ định người đại diện
指定代表
例句
Ai sẽ được chỉ định làm trưởng nhóm?
誰會被指定為組長?
Bác sĩ được chỉ định cho ca phẫu thuật này.
這次手術由指定醫生負責。
相關詞彙
chỉ dẫn
指示
chị dâu
嫂嫂
chị em
姊妹
chỉ giáo
指教
常見問題
「指定」越南語怎麼說?
「指定」的越南語是 chỉ định。
chỉ định 是什麼意思?
chỉ định 的意思是「指定」(動詞)。指定,指派
chỉ định 怎麼發音?
chỉ định 有 2 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · định: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ định 常用嗎?
chỉ định 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chỉ định 在句子裡怎麼用?
例如:Ai sẽ được chỉ định làm trưởng nhóm?(誰會被指定為組長?);Bác sĩ được chỉ định cho ca phẫu thuật này.(這次手術由指定醫生負責。)。
想讓「chỉ định」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store