YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chỉ giáo
chỉ giáo
指教
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · giáo: sắc (高升)
?
詞義
賜教,指教
常用搭配
xin chỉ giáo
請賜教
mong được chỉ giáo
希望得到指教
例句
Xin anh chỉ giáo thêm cho tôi.
請您多多指教。
Tôi rất mong được mọi người chỉ giáo.
我很希望大家賜教。
相關詞彙
nhục nhã
恥辱
nhu cầu nội địa
內需
thù địch
敵視
mệt mỏi
疲勞
thể chất
體質
đỉnh đầu
頭頂
常見問題
「指教」越南語怎麼說?
「指教」的越南語是 chỉ giáo。
chỉ giáo 是什麼意思?
chỉ giáo 的意思是「指教」(動詞)。賜教,指教
chỉ giáo 怎麼發音?
chỉ giáo 有 2 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · giáo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ giáo 常用嗎?
chỉ giáo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chỉ giáo 在句子裡怎麼用?
例如:Xin anh chỉ giáo thêm cho tôi.(請您多多指教。);Tôi rất mong được mọi người chỉ giáo.(我很希望大家賜教。)。
想讓「chỉ giáo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store