YiWordsYiWords

chỉ dẫn

指示

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · dẫn: ngã (顫升) ?

chỉ dẫn 指示

詞義

常用搭配

chỉ dẫn đường đi
指路
chỉ dẫn sử dụng
使用說明

例句

Anh ấy chỉ dẫn tôi cách làm.
他指導我怎麼做。
Bản đồ có chỉ dẫn rõ ràng.
地圖上有清楚的指示。

出現在這些詞條中

指路問法詞

常見問題

「指示」越南語怎麼說?
「指示」的越南語是 chỉ dẫn。
chỉ dẫn 是什麼意思?
chỉ dẫn 的意思是「指示」(動詞)。指示,指導
chỉ dẫn 怎麼發音?
chỉ dẫn 有 2 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · dẫn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ dẫn 常用嗎?
chỉ dẫn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chỉ dẫn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy chỉ dẫn tôi cách làm.(他指導我怎麼做。);Bản đồ có chỉ dẫn rõ ràng.(地圖上有清楚的指示。)。

想讓「chỉ dẫn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始