YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chỉ lo
chỉ lo
只顧
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · lo: ngang (平音)
?
詞義
只顧,只關注某事而忽略其他
常用搭配
chỉ lo học
只顧學習
chỉ lo bản thân
只顧自己
例句
Cậu ấy chỉ lo chơi mà không học.
他只顧玩,不學習。
Đừng chỉ lo cho mình mà quên người khác.
不要只顧自己,忘了別人。
進階時間表達
tính đến
截至
tiện thể
順便
sớm muộn
遲早
chậm trễ
延誤
là được
即可
cho đến nay
迄今為止
常見問題
「只顧」越南語怎麼說?
「只顧」的越南語是 chỉ lo。
chỉ lo 是什麼意思?
chỉ lo 的意思是「只顧」(動詞)。只顧,只關注某事而忽略其他
chỉ lo 怎麼發音?
chỉ lo 有 2 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · lo: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ lo 常用嗎?
chỉ lo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chỉ lo 在句子裡怎麼用?
例如:Cậu ấy chỉ lo chơi mà không học.(他只顧玩,不學習。);Đừng chỉ lo cho mình mà quên người khác.(不要只顧自己,忘了別人。)。
想讓「chỉ lo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store