YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chậm trễ
chậm trễ
延誤
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chậm: nặng (低短塞音) · trễ: ngã (顫升)
?
詞義
因遲到或延誤而錯過時間
拖延進度
常用搭配
chậm trễ công việc
耽誤工作
chậm trễ giao hàng
耽誤交貨
例句
Anh ấy thường chậm trễ trong công việc.
他工作經常耽誤。
Chúng ta không nên chậm trễ nữa.
我們不能再耽誤了。
出現在這些詞條中
không thể chậm trễ
刻不容緩
相關詞彙
vứt đi
丟掉
tai nạn máy bay
空難
thông xe
通車
cách đi
路線
chỉ lệnh
指令
lên men
發酵
常見問題
「延誤」越南語怎麼說?
「延誤」的越南語是 chậm trễ。
chậm trễ 是什麼意思?
chậm trễ 的意思是「延誤」(動詞)。因遲到或延誤而錯過時間; 拖延進度
chậm trễ 怎麼發音?
chậm trễ 有 2 個音節:chậm: nặng (低短塞音) · trễ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chậm trễ 常用嗎?
chậm trễ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chậm trễ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thường chậm trễ trong công việc.(他工作經常耽誤。);Chúng ta không nên chậm trễ nữa.(我們不能再耽誤了。)。
想讓「chậm trễ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store