YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
là được
là được
即可
片語
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — là: huyền (低降) · được: nặng (低短塞音)
?
詞義
這樣就可以了
例句
Chỉ cần làm như vậy là được.
只要這樣做就可以了。
Bạn đến đúng giờ là được.
你按時來就行。
相關詞彙
việt quất
藍莓
tổn thương
損傷
giấy vệ sinh cuộn
衛生紙捲
gào thét
呼嘯
ẩn nấp
躲藏
hồ bơi riêng
私人泳池
常見問題
「即可」越南語怎麼說?
「即可」的越南語是 là được。
là được 是什麼意思?
là được 的意思是「即可」(片語)。這樣就可以了
là được 怎麼發音?
là được 有 2 個音節:là: huyền (低降) · được: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
là được 常用嗎?
là được 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
là được 在句子裡怎麼用?
例如:Chỉ cần làm như vậy là được.(只要這樣做就可以了。);Bạn đến đúng giờ là được.(你按時來就行。)。
想讓「là được」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store