YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chiếm dụng
chiếm dụng
佔用
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chiếm: sắc (高升) · dụng: nặng (低短塞音)
?
詞義
占用,占據
常用搭配
chiếm dụng đất đai
占用土地
chiếm dụng tài sản
占用財產
例句
Anh ấy chiếm dụng phòng làm việc.
他占用了辦公室。
Không được chiếm dụng tài sản công.
不得占用公有財產。
相關詞彙
chiếm đoạt
侵占
chiếm đóng
佔領
chiếm giữ
佔據
chiếm hữu
佔有
常見問題
「佔用」越南語怎麼說?
「佔用」的越南語是 chiếm dụng。
chiếm dụng 是什麼意思?
chiếm dụng 的意思是「佔用」(動詞)。占用,占據
chiếm dụng 怎麼發音?
chiếm dụng 有 2 個音節:chiếm: sắc (高升) · dụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiếm dụng 常用嗎?
chiếm dụng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chiếm dụng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy chiếm dụng phòng làm việc.(他占用了辦公室。);Không được chiếm dụng tài sản công.(不得占用公有財產。)。
想讓「chiếm dụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store