YiWordsYiWords

chiếm đóng

佔領

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chiếm: sắc (高升) · đóng: sắc (高升) ?

chiếm đóng 佔領

詞義

常用搭配

chiếm đóng lãnh thổ
占領領土
chiếm đóng thành phố
占領城市

例句

Quân đội đã chiếm đóng khu vực này.
軍隊已經占領了該地區。
Họ chiếm đóng thành phố trong nhiều năm.
他們占領了這座城市多年。

相關詞彙

常見問題

「佔領」越南語怎麼說?
「佔領」的越南語是 chiếm đóng。
chiếm đóng 是什麼意思?
chiếm đóng 的意思是「佔領」(動詞)。占領,占據(地區、領土等)
chiếm đóng 怎麼發音?
chiếm đóng 有 2 個音節:chiếm: sắc (高升) · đóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiếm đóng 常用嗎?
chiếm đóng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chiếm đóng 在句子裡怎麼用?
例如:Quân đội đã chiếm đóng khu vực này.(軍隊已經占領了該地區。);Họ chiếm đóng thành phố trong nhiều năm.(他們占領了這座城市多年。)。

想讓「chiếm đóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始