YiWordsYiWords

chiếm giữ

佔據

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chiếm: sắc (高升) · giữ: ngã (顫升) ?

chiếm giữ 佔據

詞義

常用搭配

chiếm giữ vị trí
占據位置
chiếm giữ quyền lực
占據權力

例句

Anh ấy chiếm giữ chức vụ quan trọng.
他占據重要職位。
Quân đội đã chiếm giữ thành phố.
軍隊已經占據了城市。

動作變化

常見問題

「佔據」越南語怎麼說?
「佔據」的越南語是 chiếm giữ。
chiếm giữ 是什麼意思?
chiếm giữ 的意思是「佔據」(動詞)。占據,占有
chiếm giữ 怎麼發音?
chiếm giữ 有 2 個音節:chiếm: sắc (高升) · giữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiếm giữ 常用嗎?
chiếm giữ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chiếm giữ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy chiếm giữ chức vụ quan trọng.(他占據重要職位。);Quân đội đã chiếm giữ thành phố.(軍隊已經占據了城市。)。

想讓「chiếm giữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始