YiWordsYiWords

tập hợp

集合

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tập: nặng (低短塞音) · hợp: nặng (低短塞音) ?

tập hợp 集合

詞義

常用搭配

tập hợp đội
集合隊伍
tập hợp lại
聚集起來

例句

Mọi người tập hợp ở sân trường.
大家在操場集合。
Chúng ta cần tập hợp ý kiến.
我們需要匯集意見。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「集合」越南語怎麼說?
「集合」的越南語是 tập hợp。
tập hợp 是什麼意思?
tập hợp 的意思是「集合」(動詞)。集合,聚集
tập hợp 怎麼發音?
tập hợp 有 2 個音節:tập: nặng (低短塞音) · hợp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tập hợp 常用嗎?
tập hợp 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tập hợp 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người tập hợp ở sân trường.(大家在操場集合。);Chúng ta cần tập hợp ý kiến.(我們需要匯集意見。)。

想讓「tập hợp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始