YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tập hợp
tập hợp
集合
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tập: nặng (低短塞音) · hợp: nặng (低短塞音)
?
詞義
集合,聚集
常用搭配
tập hợp đội
集合隊伍
tập hợp lại
聚集起來
例句
Mọi người tập hợp ở sân trường.
大家在操場集合。
Chúng ta cần tập hợp ý kiến.
我們需要匯集意見。
出現在這些詞條中
tinh anh
菁英
相關詞彙
đĩa nhạc
唱片
đánh bạc
賭博
lật
翻
bóng bay
氣球
múa
跳舞
người sói
狼人
常見問題
「集合」越南語怎麼說?
「集合」的越南語是 tập hợp。
tập hợp 是什麼意思?
tập hợp 的意思是「集合」(動詞)。集合,聚集
tập hợp 怎麼發音?
tập hợp 有 2 個音節:tập: nặng (低短塞音) · hợp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tập hợp 常用嗎?
tập hợp 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tập hợp 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người tập hợp ở sân trường.(大家在操場集合。);Chúng ta cần tập hợp ý kiến.(我們需要匯集意見。)。
想讓「tập hợp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store