YiWordsYiWords

同拼寫詞:chuyển dời

chuyển đổi

轉換

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chuyển: hỏi (曲折升) · đổi: hỏi (曲折升) ?

chuyển đổi 轉換

詞義

常用搭配

chuyển đổi ngôn ngữ
轉換語言
chuyển đổi tiền tệ
貨幣兌換

例句

Bạn có thể chuyển đổi file này sang PDF không?
你能把這個文件轉換成PDF嗎?
Chúng tôi cần chuyển đổi hệ thống cũ sang hệ thống mới.
我們需要把舊系統轉換為新系統。

出現在這些詞條中

動作變化

常見問題

「轉換」越南語怎麼說?
「轉換」的越南語是 chuyển đổi。
chuyển đổi 是什麼意思?
chuyển đổi 的意思是「轉換」(動詞)。轉換,變換
chuyển đổi 怎麼發音?
chuyển đổi 有 2 個音節:chuyển: hỏi (曲折升) · đổi: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuyển đổi 常用嗎?
chuyển đổi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chuyển đổi 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể chuyển đổi file này sang PDF không?(你能把這個文件轉換成PDF嗎?);Chúng tôi cần chuyển đổi hệ thống cũ sang hệ thống mới.(我們需要把舊系統轉換為新系統。)。

想讓「chuyển đổi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始