YiWordsYiWords

chiêm ngưỡng

瞻仰

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chiêm: ngang (平音) · ngưỡng: ngã (顫升) ?

chiêm ngưỡng 瞻仰

詞義

常用搭配

chiêm ngưỡng tượng đài
瞻仰雕像
chiêm ngưỡng di tích
瞻仰遺跡

例句

Du khách đến đây để chiêm ngưỡng.
遊客來這裡瞻仰。
Chúng tôi chiêm ngưỡng bức tranh nổi tiếng.
我們瞻仰了那幅名畫。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「瞻仰」越南語怎麼說?
「瞻仰」的越南語是 chiêm ngưỡng。
chiêm ngưỡng 是什麼意思?
chiêm ngưỡng 的意思是「瞻仰」(動詞)。瞻仰; 懷著敬意觀看
chiêm ngưỡng 怎麼發音?
chiêm ngưỡng 有 2 個音節:chiêm: ngang (平音) · ngưỡng: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiêm ngưỡng 常用嗎?
chiêm ngưỡng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chiêm ngưỡng 在句子裡怎麼用?
例如:Du khách đến đây để chiêm ngưỡng.(遊客來這裡瞻仰。);Chúng tôi chiêm ngưỡng bức tranh nổi tiếng.(我們瞻仰了那幅名畫。)。

想讓「chiêm ngưỡng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始