YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mây đỏ
mây đỏ
彩霞
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mây: ngang (平音) · đỏ: hỏi (曲折升)
?
詞義
彩霞,天空中五彩的雲霞
常用搭配
mây đỏ buổi chiều
傍晚彩霞
chiêm ngưỡng mây đỏ
欣賞彩霞
例句
Buổi chiều có mây đỏ rất đẹp.
傍晚的彩霞很美。
Chúng tôi ngắm mây đỏ trên bầu trời.
我們仰望天空中的彩霞。
相關詞彙
trời quang mây tạnh
風和日麗
ngọn lửa
火焰
nhật thực
日食
tiết khí
節氣
trong lành
清新
bày tỏ thái độ
表態
常見問題
「彩霞」越南語怎麼說?
「彩霞」的越南語是 mây đỏ。
mây đỏ 是什麼意思?
mây đỏ 的意思是「彩霞」(名詞)。彩霞,天空中五彩的雲霞
mây đỏ 怎麼發音?
mây đỏ 有 2 個音節:mây: ngang (平音) · đỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mây đỏ 常用嗎?
mây đỏ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mây đỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Buổi chiều có mây đỏ rất đẹp.(傍晚的彩霞很美。);Chúng tôi ngắm mây đỏ trên bầu trời.(我們仰望天空中的彩霞。)。
想讓「mây đỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store