YiWordsYiWords

mây đỏ

彩霞

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — mây: ngang (平音) · đỏ: hỏi (曲折升) ?

mây đỏ 彩霞

詞義

常用搭配

mây đỏ buổi chiều
傍晚彩霞
chiêm ngưỡng mây đỏ
欣賞彩霞

例句

Buổi chiều có mây đỏ rất đẹp.
傍晚的彩霞很美。
Chúng tôi ngắm mây đỏ trên bầu trời.
我們仰望天空中的彩霞。

相關詞彙

常見問題

「彩霞」越南語怎麼說?
「彩霞」的越南語是 mây đỏ。
mây đỏ 是什麼意思?
mây đỏ 的意思是「彩霞」(名詞)。彩霞,天空中五彩的雲霞
mây đỏ 怎麼發音?
mây đỏ 有 2 個音節:mây: ngang (平音) · đỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mây đỏ 常用嗎?
mây đỏ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mây đỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Buổi chiều có mây đỏ rất đẹp.(傍晚的彩霞很美。);Chúng tôi ngắm mây đỏ trên bầu trời.(我們仰望天空中的彩霞。)。

想讓「mây đỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始