YiWordsYiWords

chiếm lại

收復

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chiếm: sắc (高升) · lại: nặng (低短塞音) ?

chiếm lại 收復

詞義

常用搭配

chiếm lại thành phố
收復城市
chiếm lại vùng đất
收復土地

例句

Quân đội đã chiếm lại khu vực đó.
軍隊已經收復了那個地區。
Chúng ta phải chiếm lại lãnh thổ.
我們必須收復領土。

相關詞彙

常見問題

「收復」越南語怎麼說?
「收復」的越南語是 chiếm lại。
chiếm lại 是什麼意思?
chiếm lại 的意思是「收復」(動詞)。重新奪回,收復
chiếm lại 怎麼發音?
chiếm lại 有 2 個音節:chiếm: sắc (高升) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiếm lại 常用嗎?
chiếm lại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chiếm lại 在句子裡怎麼用?
例如:Quân đội đã chiếm lại khu vực đó.(軍隊已經收復了那個地區。);Chúng ta phải chiếm lại lãnh thổ.(我們必須收復領土。)。

想讓「chiếm lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始