YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chiếm lại
chiếm lại
收復
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chiếm: sắc (高升) · lại: nặng (低短塞音)
?
詞義
重新奪回,收復
常用搭配
chiếm lại thành phố
收復城市
chiếm lại vùng đất
收復土地
例句
Quân đội đã chiếm lại khu vực đó.
軍隊已經收復了那個地區。
Chúng ta phải chiếm lại lãnh thổ.
我們必須收復領土。
相關詞彙
tập kích
突擊
tiền tuyến
前線
cơ động
機動
chiến hào
戰壕
tuyến đầu
第一線
phe
陣營
常見問題
「收復」越南語怎麼說?
「收復」的越南語是 chiếm lại。
chiếm lại 是什麼意思?
chiếm lại 的意思是「收復」(動詞)。重新奪回,收復
chiếm lại 怎麼發音?
chiếm lại 有 2 個音節:chiếm: sắc (高升) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiếm lại 常用嗎?
chiếm lại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chiếm lại 在句子裡怎麼用?
例如:Quân đội đã chiếm lại khu vực đó.(軍隊已經收復了那個地區。);Chúng ta phải chiếm lại lãnh thổ.(我們必須收復領土。)。
想讓「chiếm lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store