YiWordsYiWords

chiến binh

戰士

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — chiến: sắc (高升) · binh: ngang (平音) ?

chiến binh 戰士

詞義

常用搭配

chiến binh dũng cảm
勇敢的戰士
chiến binh thép
鋼鐵戰士

例句

Anh ấy là một chiến binh.
他是一名戰士。
Chiến binh đang bảo vệ đồng đội.
戰士正在保護隊友。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「戰士」越南語怎麼說?
「戰士」的越南語是 chiến binh。
chiến binh 是什麼意思?
chiến binh 的意思是「戰士」(名詞)。以近戰為主的戰鬥職業或角色
chiến binh 怎麼發音?
chiến binh 有 2 個音節:chiến: sắc (高升) · binh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiến binh 常用嗎?
chiến binh 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chiến binh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một chiến binh.(他是一名戰士。);Chiến binh đang bảo vệ đồng đội.(戰士正在保護隊友。)。

想讓「chiến binh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始