YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lãnh tụ
lãnh tụ
領袖
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lãnh: ngã (顫升) · tụ: nặng (低短塞音)
?
詞義
領袖,領導人
常用搭配
lãnh tụ vĩ đại
偉大領袖
lãnh tụ tinh thần
精神領袖
例句
Ông ấy là lãnh tụ của đất nước.
他是國家的領袖。
Mọi người kính trọng lãnh tụ.
大家尊敬領袖。
出現在這些詞條中
kính yêu
愛戴
相關詞彙
dân chủ
民主
chiến binh
戰士
quay
轉動
giữa kỳ
中期
đảng phái
政黨
đối lập
對立
常見問題
「領袖」越南語怎麼說?
「領袖」的越南語是 lãnh tụ。
lãnh tụ 是什麼意思?
lãnh tụ 的意思是「領袖」(名詞)。領袖,領導人
lãnh tụ 怎麼發音?
lãnh tụ 有 2 個音節:lãnh: ngã (顫升) · tụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lãnh tụ 常用嗎?
lãnh tụ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lãnh tụ 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy là lãnh tụ của đất nước.(他是國家的領袖。);Mọi người kính trọng lãnh tụ.(大家尊敬領袖。)。
想讓「lãnh tụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store