YiWordsYiWords

đảng phái

政黨

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đảng: hỏi (曲折升) · phái: sắc (高升) ?

đảng phái 政黨

詞義

常用搭配

đảng phái chính trị
政治黨派
gia nhập đảng phái
加入政黨

例句

Có nhiều đảng phái ở nước này.
這個國家有很多政黨。
Anh ấy không thuộc đảng phái nào.
他不屬於任何政黨。

相關詞彙

常見問題

「政黨」越南語怎麼說?
「政黨」的越南語是 đảng phái。
đảng phái 是什麼意思?
đảng phái 的意思是「政黨」(名詞)。政黨,黨派
đảng phái 怎麼發音?
đảng phái 有 2 個音節:đảng: hỏi (曲折升) · phái: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đảng phái 常用嗎?
đảng phái 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đảng phái 在句子裡怎麼用?
例如:Có nhiều đảng phái ở nước này.(這個國家有很多政黨。);Anh ấy không thuộc đảng phái nào.(他不屬於任何政黨。)。

想讓「đảng phái」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始