YiWordsYiWords

chiều cao

身高

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chiều: huyền (低降) · cao: ngang (平音) ?

chiều cao 身高

詞義

常用搭配

chiều cao trung bình
平均身高
tăng chiều cao
增高

例句

Chiều cao của anh ấy là 1m80.
他的身高是一米八。
Tôi muốn cải thiện chiều cao.
我想增高。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「身高」越南語怎麼說?
「身高」的越南語是 chiều cao。
chiều cao 是什麼意思?
chiều cao 的意思是「身高」(名詞)。身高,人的高度
chiều cao 怎麼發音?
chiều cao 有 2 個音節:chiều: huyền (低降) · cao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiều cao 常用嗎?
chiều cao 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chiều cao 在句子裡怎麼用?
例如:Chiều cao của anh ấy là 1m80.(他的身高是一米八。);Tôi muốn cải thiện chiều cao.(我想增高。)。

想讓「chiều cao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始