YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tinh
同拼寫詞:
tính
、
tĩnh
、
tỉnh
tinh
精
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
詞義
精華,精髓
常用搭配
tinh chất
精華
tinh thần
精神
例句
Tinh của loại cây này rất quý.
這種植物的精華很珍貴。
Anh ấy có tinh thần làm việc cao.
他有很強的工作精神。
出現在這些詞條中
Trái Đất
地球
tinh thần
精神
sức mạnh
力量
hệ
系
khích lệ
鼓勵
màu trắng
白色
trạng thái
狀態
xiếc
把戲
相關詞彙
tránh
避免
phạm tội
犯罪
chiều cao
身高
cái chết
死亡
hô hấp
呼吸
tháng sau
下個月
常見問題
「精」越南語怎麼說?
「精」的越南語是 tinh。
tinh 是什麼意思?
tinh 的意思是「精」(名詞)。精華,精髓
tinh 怎麼發音?
tinh 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tinh 常用嗎?
tinh 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tinh 在句子裡怎麼用?
例如:Tinh của loại cây này rất quý.(這種植物的精華很珍貴。);Anh ấy có tinh thần làm việc cao.(他有很強的工作精神。)。
想讓「tinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store