YiWordsYiWords

chim cánh cụt

企鵝

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 3 個音節 — chim: ngang (平音) · cánh: sắc (高升) · cụt: nặng (低短塞音) ?

chim cánh cụt 企鵝

詞義

常用搭配

chim cánh cụt hoàng đế
帝企鵝
đàn chim cánh cụt
企鵝群

例句

Chim cánh cụt sống ở Nam Cực.
企鵝生活在南極。
Tôi thích xem phim về chim cánh cụt.
我喜歡看關於企鵝的電影。

相關詞彙

常見問題

「企鵝」越南語怎麼說?
「企鵝」的越南語是 chim cánh cụt。
chim cánh cụt 是什麼意思?
chim cánh cụt 的意思是「企鵝」(名詞)。企鵝
chim cánh cụt 怎麼發音?
chim cánh cụt 有 3 個音節:chim: ngang (平音) · cánh: sắc (高升) · cụt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chim cánh cụt 常用嗎?
chim cánh cụt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chim cánh cụt 在句子裡怎麼用?
例如:Chim cánh cụt sống ở Nam Cực.(企鵝生活在南極。);Tôi thích xem phim về chim cánh cụt.(我喜歡看關於企鵝的電影。)。

想讓「chim cánh cụt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始