YiWordsYiWords

chim hạc

仙鶴

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chim: ngang (平音) · hạc: nặng (低短塞音) ?

chim hạc 仙鶴

詞義

常用搭配

chim hạc trắng
白鶴
hình chim hạc
鶴的圖案

例句

Chim hạc thường xuất hiện trong tranh dân gian.
仙鶴常出現在民間畫中。
Ông ấy thích nuôi chim hạc trong vườn.
他喜歡在園子裡養仙鶴。

相關詞彙

常見問題

「仙鶴」越南語怎麼說?
「仙鶴」的越南語是 chim hạc。
chim hạc 是什麼意思?
chim hạc 的意思是「仙鶴」(名詞)。仙鶴,一種象徵長壽和吉祥的大型鳥類
chim hạc 怎麼發音?
chim hạc 有 2 個音節:chim: ngang (平音) · hạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chim hạc 在句子裡怎麼用?
例如:Chim hạc thường xuất hiện trong tranh dân gian.(仙鶴常出現在民間畫中。);Ông ấy thích nuôi chim hạc trong vườn.(他喜歡在園子裡養仙鶴。)。

想讓「chim hạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始