YiWordsYiWords

ngỗng trời

大雁

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — ngỗng: ngã (顫升) · trời: huyền (低降) ?

ngỗng trời 大雁

詞義

常用搭配

đàn ngỗng trời
一群大雁
ngỗng trời bay về phương Nam
大雁南飛

例句

Đàn ngỗng trời bay qua bầu trời.
一群大雁飛過天空。
Ngỗng trời thường di cư vào mùa đông.
大雁常在冬天遷徙。

相關詞彙

常見問題

「大雁」越南語怎麼說?
「大雁」的越南語是 ngỗng trời。
ngỗng trời 是什麼意思?
ngỗng trời 的意思是「大雁」(名詞)。大雁,一種候鳥,常成群遷徙
ngỗng trời 怎麼發音?
ngỗng trời 有 2 個音節:ngỗng: ngã (顫升) · trời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngỗng trời 常用嗎?
ngỗng trời 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ngỗng trời 在句子裡怎麼用?
例如:Đàn ngỗng trời bay qua bầu trời.(一群大雁飛過天空。);Ngỗng trời thường di cư vào mùa đông.(大雁常在冬天遷徙。)。

想讓「ngỗng trời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始