YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngỗng trời
ngỗng trời
大雁
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngỗng: ngã (顫升) · trời: huyền (低降)
?
詞義
大雁,一種候鳥,常成群遷徙
常用搭配
đàn ngỗng trời
一群大雁
ngỗng trời bay về phương Nam
大雁南飛
例句
Đàn ngỗng trời bay qua bầu trời.
一群大雁飛過天空。
Ngỗng trời thường di cư vào mùa đông.
大雁常在冬天遷徙。
相關詞彙
chim hạc
仙鶴
định là
定為
tổ tiên
祖先
huỳnh quang
螢光
khô héo
枯萎
khai hoang
開墾
常見問題
「大雁」越南語怎麼說?
「大雁」的越南語是 ngỗng trời。
ngỗng trời 是什麼意思?
ngỗng trời 的意思是「大雁」(名詞)。大雁,一種候鳥,常成群遷徙
ngỗng trời 怎麼發音?
ngỗng trời 有 2 個音節:ngỗng: ngã (顫升) · trời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngỗng trời 常用嗎?
ngỗng trời 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ngỗng trời 在句子裡怎麼用?
例如:Đàn ngỗng trời bay qua bầu trời.(一群大雁飛過天空。);Ngỗng trời thường di cư vào mùa đông.(大雁常在冬天遷徙。)。
想讓「ngỗng trời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store