YiWordsYiWords

tổ tiên

祖先

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tổ: hỏi (曲折升) · tiên: ngang (平音) ?

tổ tiên 祖先

詞義

常用搭配

thờ cúng tổ tiên
祭祀祖先
tổ tiên loài người
人類祖先

例句

Người Việt Nam rất coi trọng tổ tiên.
越南人非常重視祖先。
Chúng ta nên nhớ ơn tổ tiên.
我們應當感恩祖先。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「祖先」越南語怎麼說?
「祖先」的越南語是 tổ tiên。
tổ tiên 是什麼意思?
tổ tiên 的意思是「祖先」(名詞)。祖先
tổ tiên 怎麼發音?
tổ tiên 有 2 個音節:tổ: hỏi (曲折升) · tiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tổ tiên 常用嗎?
tổ tiên 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tổ tiên 在句子裡怎麼用?
例如:Người Việt Nam rất coi trọng tổ tiên.(越南人非常重視祖先。);Chúng ta nên nhớ ơn tổ tiên.(我們應當感恩祖先。)。

想讓「tổ tiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始