YiWordsYiWords

chỉnh đốn

整頓

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chỉnh: hỏi (曲折升) · đốn: sắc (高升) ?

chỉnh đốn 整頓

詞義

常用搭配

chỉnh đốn tổ chức
整頓組織
chỉnh đốn tác phong
整頓作風

例句

Cần chỉnh đốn lại kỷ luật.
需要整頓紀律。
Anh ấy đang chỉnh đốn lại phòng làm việc.
他正在整理辦公室。

相關詞彙

常見問題

「整頓」越南語怎麼說?
「整頓」的越南語是 chỉnh đốn。
chỉnh đốn 是什麼意思?
chỉnh đốn 的意思是「整頓」(動詞)。整頓,糾正使有秩序; 改進,規範
chỉnh đốn 怎麼發音?
chỉnh đốn 有 2 個音節:chỉnh: hỏi (曲折升) · đốn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉnh đốn 常用嗎?
chỉnh đốn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chỉnh đốn 在句子裡怎麼用?
例如:Cần chỉnh đốn lại kỷ luật.(需要整頓紀律。);Anh ấy đang chỉnh đốn lại phòng làm việc.(他正在整理辦公室。)。

想讓「chỉnh đốn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始