YiWordsYiWords

hỏa hoạn

火災

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hỏa: hỏi (曲折升) · hoạn: nặng (低短塞音) ?

hỏa hoạn 火災

詞義

常用搭配

phòng chống hỏa hoạn
防火災
báo động hỏa hoạn
火災警報

例句

Có một vụ hỏa hoạn lớn ở thành phố.
市裡發生了一場大火。
Chúng ta cần biết cách phòng tránh hỏa hoạn.
我們要懂得如何防火災。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「火災」越南語怎麼說?
「火災」的越南語是 hỏa hoạn。
hỏa hoạn 是什麼意思?
hỏa hoạn 的意思是「火災」(名詞)。火災
hỏa hoạn 怎麼發音?
hỏa hoạn 有 2 個音節:hỏa: hỏi (曲折升) · hoạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hỏa hoạn 常用嗎?
hỏa hoạn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hỏa hoạn 在句子裡怎麼用?
例如:Có một vụ hỏa hoạn lớn ở thành phố.(市裡發生了一場大火。);Chúng ta cần biết cách phòng tránh hỏa hoạn.(我們要懂得如何防火災。)。

想讓「hỏa hoạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始