YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chính quy
chính quy
正規
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chính: sắc (高升) · quy: ngang (平音)
?
詞義
正規,合乎規定或標準
常用搭配
trường chính quy
正規學校
đào tạo chính quy
正規培訓
例句
Anh ấy học đại học chính quy.
他上的是正規大學。
Công ty này hoạt động chính quy.
這家公司運作正規。
性格百態
đặc tính
特性
bị động
被動
phong độ
風度
không tiếc sức lực
捨得
nhát gan
膽小
người nghiện rượu
酒鬼
常見問題
「正規」越南語怎麼說?
「正規」的越南語是 chính quy。
chính quy 是什麼意思?
chính quy 的意思是「正規」(形容詞)。正規,合乎規定或標準
chính quy 怎麼發音?
chính quy 有 2 個音節:chính: sắc (高升) · quy: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chính quy 常用嗎?
chính quy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chính quy 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy học đại học chính quy.(他上的是正規大學。);Công ty này hoạt động chính quy.(這家公司運作正規。)。
想讓「chính quy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store