YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chính tả
chính tả
聽寫
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chính: sắc (高升) · tả: hỏi (曲折升)
?
詞義
聽寫
拼寫
常用搭配
bài chính tả
聽寫作業
luyện chính tả
練習聽寫
例句
Cô giáo cho chúng tôi làm bài chính tả.
老師讓我們做聽寫。
Tôi thường luyện chính tả mỗi ngày.
我每天都練習聽寫。
相關詞彙
vạn
萬
tỷ
十億
gần
接近
không được
不行
trên
上面
giảng dạy
教學
常見問題
「聽寫」越南語怎麼說?
「聽寫」的越南語是 chính tả。
chính tả 是什麼意思?
chính tả 的意思是「聽寫」(名詞)。聽寫; 拼寫
chính tả 怎麼發音?
chính tả 有 2 個音節:chính: sắc (高升) · tả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chính tả 常用嗎?
chính tả 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
chính tả 在句子裡怎麼用?
例如:Cô giáo cho chúng tôi làm bài chính tả.(老師讓我們做聽寫。);Tôi thường luyện chính tả mỗi ngày.(我每天都練習聽寫。)。
想讓「chính tả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store