YiWordsYiWords

không được

不行

片語 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — không: ngang (平音) · được: nặng (低短塞音) ?

không được 不行

詞義

例句

Cái này không được đâu.
這個不行。
Tôi không được vào phòng này.
我不能進這個房間。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「不行」越南語怎麼說?
「不行」的越南語是 không được。
không được 是什麼意思?
không được 的意思是「不行」(片語)。不行,不可以
không được 怎麼發音?
không được 有 2 個音節:không: ngang (平音) · được: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không được 常用嗎?
không được 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
không được 在句子裡怎麼用?
例如:Cái này không được đâu.(這個不行。);Tôi không được vào phòng này.(我不能進這個房間。)。

想讓「không được」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始