YiWordsYiWords

chỗ đậu xe

車位

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — chỗ: ngã (顫升) · đậu: nặng (低短塞音) · xe: ngang (平音) ?

chỗ đậu xe 車位

詞義

常用搭配

chỗ đậu xe riêng
專用車位
chỗ đậu xe công cộng
公共停車位

例句

Tìm chỗ đậu xe ở trung tâm rất khó.
在市中心找車位很難。
Chỗ đậu xe này đã có người đặt trước.
這個車位已經被預訂了。

相關詞彙

常見問題

「車位」越南語怎麼說?
「車位」的越南語是 chỗ đậu xe。
chỗ đậu xe 是什麼意思?
chỗ đậu xe 的意思是「車位」(名詞)。車位,停車位
chỗ đậu xe 怎麼發音?
chỗ đậu xe 有 3 個音節:chỗ: ngã (顫升) · đậu: nặng (低短塞音) · xe: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỗ đậu xe 常用嗎?
chỗ đậu xe 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chỗ đậu xe 在句子裡怎麼用?
例如:Tìm chỗ đậu xe ở trung tâm rất khó.(在市中心找車位很難。);Chỗ đậu xe này đã có người đặt trước.(這個車位已經被預訂了。)。

想讓「chỗ đậu xe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始