YiWordsYiWords

núi tuyết

雪山

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — núi: sắc (高升) · tuyết: sắc (高升) ?

núi tuyết 雪山

詞義

常用搭配

leo núi tuyết
攀登雪山
đỉnh núi tuyết
雪山頂

例句

Chúng tôi muốn chinh phục núi tuyết.
我們想征服雪山。
Núi tuyết rất đẹp vào mùa đông.
冬天的雪山很美。

相關詞彙

常見問題

「雪山」越南語怎麼說?
「雪山」的越南語是 núi tuyết。
núi tuyết 是什麼意思?
núi tuyết 的意思是「雪山」(名詞)。雪山,積雪的山
núi tuyết 怎麼發音?
núi tuyết 有 2 個音節:núi: sắc (高升) · tuyết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
núi tuyết 常用嗎?
núi tuyết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
núi tuyết 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi muốn chinh phục núi tuyết.(我們想征服雪山。);Núi tuyết rất đẹp vào mùa đông.(冬天的雪山很美。)。

想讓「núi tuyết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始