YiWordsYiWords

thẻ lên máy bay

登機證

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — thẻ: hỏi (曲折升) · lên: ngang (平音) · máy: sắc (高升) · bay: ngang (平音) ?

thẻ lên máy bay 登機證

詞義

常用搭配

xuất trình thẻ lên máy bay
出示登機牌
nhận thẻ lên máy bay
領取登機牌

例句

Bạn đã lấy thẻ lên máy bay chưa?
你拿到登機牌了嗎?
Nhớ mang theo thẻ lên máy bay.
記得帶登機牌。

相關詞彙

常見問題

「登機證」越南語怎麼說?
「登機證」的越南語是 thẻ lên máy bay。
thẻ lên máy bay 是什麼意思?
thẻ lên máy bay 的意思是「登機證」(名詞)。登機牌; 登機用的憑證
thẻ lên máy bay 怎麼發音?
thẻ lên máy bay 有 4 個音節:thẻ: hỏi (曲折升) · lên: ngang (平音) · máy: sắc (高升) · bay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thẻ lên máy bay 常用嗎?
thẻ lên máy bay 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thẻ lên máy bay 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn đã lấy thẻ lên máy bay chưa?(你拿到登機牌了嗎?);Nhớ mang theo thẻ lên máy bay.(記得帶登機牌。)。

想讓「thẻ lên máy bay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始