YiWordsYiWords

chợ đêm

夜市

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chợ: nặng (低短塞音) · đêm: ngang (平音) ?

chợ đêm 夜市

詞義

常用搭配

đi chợ đêm
逛夜市
ẩm thực chợ đêm
夜市美食

例句

Tối nay chúng ta đi chợ đêm nhé.
今晚我們去逛夜市吧。
Chợ đêm rất đông vui và náo nhiệt.
夜市非常熱鬧。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「夜市」越南語怎麼說?
「夜市」的越南語是 chợ đêm。
chợ đêm 是什麼意思?
chợ đêm 的意思是「夜市」(名詞)。夜市
chợ đêm 怎麼發音?
chợ đêm 有 2 個音節:chợ: nặng (低短塞音) · đêm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chợ đêm 在句子裡怎麼用?
例如:Tối nay chúng ta đi chợ đêm nhé.(今晚我們去逛夜市吧。);Chợ đêm rất đông vui và náo nhiệt.(夜市非常熱鬧。)。

想讓「chợ đêm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始