YiWordsYiWords

người bán rong

小販

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — người: huyền (低降) · bán: sắc (高升) · rong: ngang (平音) ?

người bán rong 小販

詞義

常用搭配

người bán rong trái cây
水果小販
người bán rong dạo
流動小販

例句

Có nhiều người bán rong trên phố.
街上有很多小販。
Người bán rong thường bán hàng rẻ.
小販常常賣便宜貨。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「小販」越南語怎麼說?
「小販」的越南語是 người bán rong。
người bán rong 是什麼意思?
người bán rong 的意思是「小販」(名詞)。在街頭流動叫賣的小商販
người bán rong 怎麼發音?
người bán rong 有 3 個音節:người: huyền (低降) · bán: sắc (高升) · rong: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người bán rong 常用嗎?
người bán rong 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
người bán rong 在句子裡怎麼用?
例如:Có nhiều người bán rong trên phố.(街上有很多小販。);Người bán rong thường bán hàng rẻ.(小販常常賣便宜貨。)。

想讓「người bán rong」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始