YiWordsYiWords

chợ thực phẩm

菜市場

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — chợ: nặng (低短塞音) · thực: nặng (低短塞音) · phẩm: hỏi (曲折升) ?

chợ thực phẩm 菜市場

詞義

常用搭配

đi chợ thực phẩm
去菜市場
mua rau ở chợ thực phẩm
在菜市場買菜

例句

Mẹ tôi đi chợ thực phẩm mỗi sáng.
我媽媽每天早上去菜市場。
Chợ thực phẩm này rất đông người.
這個菜市場很熱鬧。

相關詞彙

常見問題

「菜市場」越南語怎麼說?
「菜市場」的越南語是 chợ thực phẩm。
chợ thực phẩm 是什麼意思?
chợ thực phẩm 的意思是「菜市場」(名詞)。菜市場,售賣蔬菜食品的市場
chợ thực phẩm 怎麼發音?
chợ thực phẩm 有 3 個音節:chợ: nặng (低短塞音) · thực: nặng (低短塞音) · phẩm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chợ thực phẩm 在句子裡怎麼用?
例如:Mẹ tôi đi chợ thực phẩm mỗi sáng.(我媽媽每天早上去菜市場。);Chợ thực phẩm này rất đông người.(這個菜市場很熱鬧。)。

想讓「chợ thực phẩm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始