YiWordsYiWords

ý chí chiến đấu

鬥志

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — ý: sắc (高升) · chí: sắc (高升) · chiến: sắc (高升) · đấu: sắc (高升) ?

ý chí chiến đấu 鬥志

詞義

常用搭配

ý chí chiến đấu mạnh mẽ
強烈的鬥志
giữ vững ý chí chiến đấu
保持鬥志

例句

Đội bóng có ý chí chiến đấu cao.
球隊鬥志很高。
Chúng ta cần ý chí chiến đấu để vượt qua khó khăn.
我們需要鬥志來克服困難。

相關詞彙

常見問題

「鬥志」越南語怎麼說?
「鬥志」的越南語是 ý chí chiến đấu。
ý chí chiến đấu 是什麼意思?
ý chí chiến đấu 的意思是「鬥志」(名詞)。鬥志,戰鬥意志
ý chí chiến đấu 怎麼發音?
ý chí chiến đấu 有 4 個音節:ý: sắc (高升) · chí: sắc (高升) · chiến: sắc (高升) · đấu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ý chí chiến đấu 常用嗎?
ý chí chiến đấu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ý chí chiến đấu 在句子裡怎麼用?
例如:Đội bóng có ý chí chiến đấu cao.(球隊鬥志很高。);Chúng ta cần ý chí chiến đấu để vượt qua khó khăn.(我們需要鬥志來克服困難。)。

想讓「ý chí chiến đấu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始