YiWordsYiWords

chơi bóng rổ

打籃球

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — chơi: ngang (平音) · bóng: sắc (高升) · rổ: hỏi (曲折升) ?

chơi bóng rổ 打籃球

詞義

常用搭配

sân chơi bóng rổ
籃球場
đội bóng rổ
籃球隊

例句

Tôi thường chơi bóng rổ sau giờ học.
我放學後常打籃球。
Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi.
他打籃球很厲害。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「打籃球」越南語怎麼說?
「打籃球」的越南語是 chơi bóng rổ。
chơi bóng rổ 是什麼意思?
chơi bóng rổ 的意思是「打籃球」(動詞)。打籃球,進行籃球運動
chơi bóng rổ 怎麼發音?
chơi bóng rổ 有 3 個音節:chơi: ngang (平音) · bóng: sắc (高升) · rổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chơi bóng rổ 常用嗎?
chơi bóng rổ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chơi bóng rổ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường chơi bóng rổ sau giờ học.(我放學後常打籃球。);Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi.(他打籃球很厲害。)。

想讓「chơi bóng rổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始