YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bóng rổ
bóng rổ
籃球
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bóng: sắc (高升) · rổ: hỏi (曲折升)
?
詞義
籃球運動或籃球(球體)
常用搭配
chơi bóng rổ
打籃球
giải bóng rổ
籃球比賽
例句
Tôi thích chơi bóng rổ.
我喜歡打籃球。
Đội bóng rổ của trường rất mạnh.
學校的籃球隊很強。
出現在這些詞條中
sân bóng
球場
đội bóng
球隊
chơi bóng
打球
chơi bóng rổ
打籃球
Kobe
科比·布萊恩
Jordan
麥可·喬丹
相關詞彙
sân bay
機場
to tiếng
大聲
đội bóng
球隊
tâm
心
cảm ơn
謝謝
chỗ ngồi
座位
常見問題
「籃球」越南語怎麼說?
「籃球」的越南語是 bóng rổ。
bóng rổ 是什麼意思?
bóng rổ 的意思是「籃球」(名詞)。籃球運動或籃球(球體)
bóng rổ 怎麼發音?
bóng rổ 有 2 個音節:bóng: sắc (高升) · rổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bóng rổ 常用嗎?
bóng rổ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bóng rổ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích chơi bóng rổ.(我喜歡打籃球。);Đội bóng rổ của trường rất mạnh.(學校的籃球隊很強。)。
想讓「bóng rổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store