YiWordsYiWords

tìm cách

設法

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tìm: huyền (低降) · cách: sắc (高升) ?

tìm cách 設法

詞義

常用搭配

tìm cách giải quyết
設法解決
tìm cách thoát ra
想辦法逃脫

例句

Chúng tôi đang tìm cách khắc phục vấn đề.
我們正在設法解決問題。
Anh ấy luôn tìm cách giúp đỡ người khác.
他總是想辦法幫助別人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「設法」越南語怎麼說?
「設法」的越南語是 tìm cách。
tìm cách 是什麼意思?
tìm cách 的意思是「設法」(動詞)。設法,想辦法
tìm cách 怎麼發音?
tìm cách 有 2 個音節:tìm: huyền (低降) · cách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tìm cách 常用嗎?
tìm cách 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tìm cách 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đang tìm cách khắc phục vấn đề.(我們正在設法解決問題。);Anh ấy luôn tìm cách giúp đỡ người khác.(他總是想辦法幫助別人。)。

想讓「tìm cách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始