YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chòi nghỉ
chòi nghỉ
涼亭
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chòi: huyền (低降) · nghỉ: hỏi (曲折升)
?
詞義
供人休息、避雨的簡易小亭
常用搭配
chòi nghỉ công viên
公園涼亭
chòi nghỉ ven đường
路邊涼亭
例句
Chúng tôi ngồi nghỉ trong chòi nghỉ.
我們在涼亭裡休息。
Chòi nghỉ giúp tránh nắng rất tốt.
涼亭很適合遮陽。
相關詞彙
bồn hoa
花壇
thuyền du lịch
遊船
buồm
帆
di tích
遺址
đèn dầu
煤油燈
xin đăng cai
申辦
常見問題
「涼亭」越南語怎麼說?
「涼亭」的越南語是 chòi nghỉ。
chòi nghỉ 是什麼意思?
chòi nghỉ 的意思是「涼亭」(名詞)。供人休息、避雨的簡易小亭
chòi nghỉ 怎麼發音?
chòi nghỉ 有 2 個音節:chòi: huyền (低降) · nghỉ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chòi nghỉ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi ngồi nghỉ trong chòi nghỉ.(我們在涼亭裡休息。);Chòi nghỉ giúp tránh nắng rất tốt.(涼亭很適合遮陽。)。
想讓「chòi nghỉ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store