chọn lọc tự nhiên 自然選擇 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — chọn: nặng (低短塞音) · lọc: nặng (低短塞音) · tự: nặng (低短塞音) · nhiên: ngang (平音) ?